Abbasid Dynasty
Nền văn minh AoE 4 lên đời bằng các Wing của House of Wisdom: linh hoạt, kỵ binh lạc đà khắc chế kỵ binh và bộ binh Ghulam mạnh.
Abbasid Dynasty (Nhà Abbas) là civ có cơ chế lên đời độc nhất vô nhị, xoay quanh một công trình trung tâm là House of Wisdom.
Bản sắc
Khác mọi civ khác, Abbasid không chọn landmark riêng cho từng thời kỳ. Thay vào đó họ lắp các Wing (cánh nhà) cho House of Wisdom để lên đời: Economic, Military, Culture, Trade. Có thể lắp theo thứ tự bất kỳ — mỗi Wing đầu tiên ở một thời kỳ sẽ đẩy lên đời kế tiếp, đồng thời mở các công nghệ độc quyền và cộng thêm máu cho công trình. Việc lên đời không tốn Villager và thường nhanh hơn xây landmark của các civ khác.
Khi xây nhiều công trình trong vùng ảnh hưởng của House of Wisdom, Abbasid kích hoạt Golden Age (Thời kỳ Hoàng kim) giúp tăng tốc thu tài nguyên, nghiên cứu và sản xuất.
Đội hình & lối chơi
Quân chủ lực là kỵ binh lạc đà (Camel Archer, Camel Rider) với aura giảm sát thương kỵ binh địch — rất khó chịu cho các civ thiên kỵ binh — cùng bộ binh Ghulam đánh nhanh, máu cao.
Abbasid linh hoạt: chọn Wing theo nhu cầu từng ván, lên đời nhanh để giành thế công nghệ, rồi dùng lạc đà khắc chế kỵ binh đối thủ. Điểm cần lưu ý là bảo vệ House of Wisdom thật kỹ, vì đó là trái tim của cả nền văn minh.
Điểm mạnh
- Lên đời nhanh, rẻ, không tốn Villager và linh hoạt thứ tự chọn Wing.
- Lạc đà có aura giảm sát thương kỵ binh địch — khắc chế kỵ binh.
- Golden Age cho buff kinh tế/sản xuất diện rộng.
- House of Wisdom rất nhiều máu, khó bị hạ.
Điểm yếu
- Mọi thứ xoay quanh một công trình — mất House of Wisdom là thảm họa.
- Lạc đà yếu trước bộ binh tầm xa; Camel Rider đắt và đào tạo chậm.
- Cần dựng cụm công trình quanh House of Wisdom → dễ bị siege/đột kích.
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Culture Wing — Các công nghệ văn hóa sau đây trở nên khả dụng:
- Economic Wing — Xây dựng Cánh Kinh tế.
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Military Wing — Xây dựng Cánh Quân sự. Hoàn thành sẽ tặng 2 Giáo binh & 2 Cung thủ (Thời II), 2 Kỵ binh Lạc đà (Thời III), hoặc 3 Lính súng tay (Thời IV).
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Trade Wing — Xây dựng Cánh Thương mại. Hoạt động như chợ nội địa và tặng 4, 5, hoặc 6 Thương nhân khi hoàn thành (tùy Thời đại).
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Armored Caravans — Tặng +3 giáp cho Thương nhân và Tàu buôn.
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Boot Camp — Tăng máu tất cả bộ binh +15%.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fertile Crescent — Giảm chi phí công trình Kinh tế và Nhà 30%.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Fresh Foodstuffs — Giảm chi phí sản xuất Dân làng -40%.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Phalanx — Tăng tầm tấn công của Giáo binh +100%.
- Preservation of Knowledge — Giảm chi phí tất cả công nghệ và nâng Thời đại -20%.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Agriculture — Tăng tốc độ thu hoạch của Dân làng từ Nông trại +15%.
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Camel Handling — Tăng tốc độ di chuyển của đơn vị quân sự lạc đà +15%.
- Camel Rider Shields — Tặng khiên cho Camel Riders, cải thiện giáp cận chiến +3.
- Composite Bows — Tăng tốc độ đánh của Cung thủ +33%.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Grand Bazaar — Thương nhân và Tàu buôn còn mang về tài nguyên phụ. Tài nguyên này trị giá 25% giá trị vàng cơ bản và được thiết lập tại Chợ.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Medical Centers — Trung tâm Thị trấn và Pháo đài hồi +2 máu mỗi giây cho đơn vị gần đó.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Teak Masts — Tăng máu tàu chiến +10%.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Camel Rider Barding — Tăng giáp của Camel Riders +2.
- Camel Support — Lạc đà tăng giáp cho bộ binh gần đó +2.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Improved Processing — Dân làng nộp thêm +8% tài nguyên.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Proselytization — Imam có thể cải đạo đơn vị mà không cần giữ Thánh tích, nhưng chỉ nhắm vào một đơn vị.
- Public Libraries — Dân làng và Thương nhân nhận +2 máu cho mỗi nâng cấp kinh tế.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spice Roads — Tăng thu nhập vàng từ Thương nhân và Tàu buôn +30%.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Nhà thờ Hồi giáo cung cấp +40 lương thực, +40 gỗ và +10 đá mỗi phút.



Trade Ship
Transport Ship
Trade Caravan