Ayyubids

Biến thể AoE 4 của Abbasid Dynasty: lên đời và buff bằng các Wing của House of Wisdom, mạnh về kỵ lạc đà và công thành sớm.

Linh hoạt Kỵ lạc đà Công thành sớm

Ayyubids (Nhà Ayyub) là biến thể của Abbasid Dynasty, giữ tinh thần “trung tâm tri thức” của Abbasid nhưng đẩy cơ chế House of Wisdom đi xa hơn.

Khác biệt so với Abbasid

Giống Abbasid, Ayyubids không có dãy landmark Feudal/Castle/Imperial riêng mà chỉ có một công trình duy nhất — House of Wisdom xây từ Dark Age. Điểm khác cốt lõi:

  • Lên đời bằng cách lắp tối đa 4 WingEconomic, Military, Culture, Trade — mỗi Wing có 2 lựa chọn bonus, lắp theo thứ tự bất kỳ.
  • Mỗi lựa chọn cho bonus tức thì (thay vì chỉ mở khóa công nghệ như Abbasid), và bonus càng mạnh hơn nếu xây ở thời đại muộn.

Lối chơi vì thế rất linh hoạt: tùy đối thủ mà chọn hướng kinh tế, quân sự, văn hóa hay thương mại.

Đội hình tiêu biểu

Ayyubids mạnh về kỵ lạc đàcông thành sớm: Desert Raider linh hoạt đổi giữa cận chiến và tầm xa, Bedouin Skirmisher khắc chế bộ binh nhẹ, cùng ManjaniqTower of the Sultan cho sức ép công thành ngay từ sớm. Lạc đà của Ayyubids gây Camel Unease, giảm sát thương của kỵ binh ngựa địch ở gần.

Như Abbasid, điểm yếu lớn nhất là lệ thuộc vào House of Wisdom — cần bảo vệ công trình này thật kỹ.

Cập nhật bản vá 16.2

  • Atabeg (Advisors Wing): Bonus máu tăng từ +20% lên +25%.
  • Advancement Wing (Culture): Chi phí lên đời giảm nhẹ ở cả ba mốc (Feudal/Castle/Imperial), giúp chiến lược lên đời nhanh kinh tế hơn.

Nguồn: Patch 16.2.10475 — Age of Empires IV

Điểm mạnh

  • Lên đời cực linh hoạt, không tốn Villager, chọn bonus theo nhu cầu.
  • Lạc đà gây 'Camel Unease' giảm sát thương kỵ binh ngựa địch.
  • Bộ binh xây được công thành sớm mà không cần Siege Engineering.
  • Đa dạng lựa chọn bonus tùy tình huống qua các Wing.

Điểm yếu

  • Phụ thuộc một landmark duy nhất (House of Wisdom).
  • Desert Raider thiếu giáp tầm xa, dễ bị cung/nỏ khắc chế.
  • Tower of the Sultan kém hiệu quả chi phí so với Battering Ram thường.

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Advancement (Feudal Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Advisors (Feudal Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Bazaar (Feudal Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Growth (Feudal Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Industry (Feudal Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Logistics (Feudal Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Master Smiths (Feudal Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Reinforcement (Feudal Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Advancement (Castle Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Advisors (Castle Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Bazaar (Castle Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Growth (Castle Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Industry (Castle Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Logistics (Castle Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Master Smiths (Castle Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Phalanx — Tăng tầm tấn công của Giáo binh +100%.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Reinforcement (Castle Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Teak Masts — Tăng máu tàu chiến +10%.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Advancement (Imperial Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Advisors (Imperial Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Bazaar (Imperial Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Growth (Imperial Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Industry (Imperial Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Logistics (Imperial Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Master Smiths (Imperial Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Reinforcement (Imperial Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Siege Carpentry — Khi hoàn thành, đơn vị công thành nhận khả năng Gia cố Kết cấu.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Sultan's Mamluks — Bộ binh nhận +25% sát thương và +20% tốc độ di chuyển trong 30 giây sau khi tiêu diệt một đơn vị.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Advancement (Bonus Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Advisors (Bonus Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Bazaar (Bonus Trade Wing) — Xây dựng Cánh Thương mại.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Growth (Bonus Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Industry (Bonus Economic Wing) — Xây dựng Cánh Kinh tế.
  • Infantry Support — Bộ binh tăng giáp cho lạc đà gần đó 3.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Logistics (Bonus Culture Wing) — Xây dựng Cánh Văn hóa.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Master Smiths (Bonus Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Reinforcement (Bonus Military Wing) — Xây dựng Cánh Quân sự.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Nhà thờ Hồi giáo cung cấp +40 lương thực, +40 gỗ và +10 đá mỗi phút.

Nguồn tham khảo