Byzantines
Nền văn minh 'toolbox' linh hoạt của AoE 4: buff bằng nước (Cistern), tài nguyên Olive Oil để thuê lính đánh thuê của civ khác.
Linh hoạt / lai ghép Lính đánh thuê Buff diện rộng
Byzantines (Đế quốc Byzantine) là civ “toolbox” — bộ đồ nghề linh hoạt thích nghi mọi tình huống, một trong những civ khó nhất nhưng giàu chiều sâu.
Bản sắc
Byzantine có hai cơ chế lớn:
- Cistern + Aqueduct (hệ thống nước): cấp nước giúp buff villager và công trình — tăng tốc thu thập, sản xuất, nghiên cứu và phòng thủ. Càng nối nhiều Cistern, hiệu ứng càng mạnh.
- Olive Oil + Mercenaries: thu Olive Oil từ Olive Grove (thay Farm) để thuê lính đánh thuê — kể cả đơn vị và siege độc nhất của các civ khác. Điều này cho Byzantine khả năng “mượn” đúng quân cần để khắc chế đối thủ.
Kho quân riêng cũng đa dạng: Cataphract (charge giẫm đạp), Limitanei (Shield Wall chống tầm xa), Cheirosiphon và Dromon với Greek Fire gây sát thương theo thời gian.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Cistern of the First Hill để buff diện rộng; Grand Winery tăng kinh tế food.
- Castle (III): Mercenary House hoặc Foreign Engineering Company — mở kho lính/siege “mượn” từ civ khác.
- Imperial (IV): Golden Horn Tower và Palatine School tăng nguồn quân miễn phí.
Byzantine chơi như một bộ công cụ vạn năng: buff kinh tế bằng nước, rồi mua đúng đơn vị/siege cần thiết để bẻ gãy chiến thuật đối thủ. Đổi lại, người chơi phải quản lý nhiều hệ thống cùng lúc.
Điểm mạnh
- Cực kỳ linh hoạt: tiếp cận đơn vị/siege của nhiều civ khác qua Mercenaries.
- Cistern/Aqueduct buff diện rộng: thu thập, sản xuất, nghiên cứu, phòng thủ.
- Kho quân độc nhất đa vai trò (charge, chống tầm xa, Greek Fire AoE).
- Palatine School / Golden Horn Tower cho quân miễn phí late-game.
Điểm yếu
- Nhiều lớp cơ chế (Olive Oil, Cistern, hợp đồng lính) phức tạp, đòi micro cao.
- Phụ thuộc Olive Oil — thiếu thì mảng mercenary/siege bị bóp.
- Cataphract đắt, khó spam số lượng lớn.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
- Byzantines — Hướng mở màn Cistern Boom Dùng mạng lưới Aqueduct/Cistern và tài nguyên Olive Oil của Byzantines để bùng kinh tế diện rộng, rồi 'mượn' đúng đơn vị/siege của civ khác qua mercenary.
- Byzantines — Hướng mở màn Lính Đánh Thuê (Mercenary Opening) Khai thác Olive Oil và hệ Mercenary của Byzantine để linh hoạt chọn quân khắc chế đối thủ ngay từ Castle Age, kết hợp với buff Cistern diện rộng.
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Musofadi Warrior Archer Javelin Thrower Longbowman Zhuge Nu Horseman Keshik Royal Knight Sipahi Camel Archer Desert Raider Mangudai Siege Tower Demolition Ship Dromon Fishing Boat Galley Trade Ship Transport Ship Trader
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Eastern Mercenary Contract — Mở khóa sản xuất lính đánh thuê Keshik, Ghulam và Tower Elephant.
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Silk Road Mercenary Contract — Mở khóa sản xuất lính đánh thuê Lính ném lao, Camel Rider và Grenadier.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Western Mercenary Contract — Mở khóa sản xuất lính đánh thuê Longbowman, Landsknecht và Streltsy.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Border Settlements — Tăng tầm nhìn của Nhà 7 ô và cải thiện tốc độ xây dựng 500%.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Expilatores — Sát thương của Kỵ binh chống Người lao động tăng +2. Người lao động bị Kỵ binh tiêu diệt thưởng +30 vàng.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
- Trapezites — Thám thính tăng sát thương đuốc của đơn vị gần đó 25%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Heavy Dromon — Tăng tầm bắn của Dromon 0,5 và sát thương 1.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Liquid Explosives — Tàu Hỏa công gây toàn bộ sát thương cho tất cả kẻ địch trong bán kính nổ.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Mangonel Emplacement — Thêm ụ Mangonel phòng thủ vào công trình này.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Teardrop Shields — Tăng giáp của Cataphracts +1, tốc độ di chuyển của Limitanei +15%, và tốc độ đánh của Varangian Guard +15%.
- Veteran Contract — Nâng cấp Lính đánh thuê Cứng cáp thành Lính đánh thuê Kỳ cựu.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Elite Contract — Nâng cấp Lính đánh thuê Kỳ cựu thành Lính đánh thuê Tinh nhuệ.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Ferocious Speed — Varangian Guard tăng tốc độ di chuyển +30% khi kích hoạt Berserking.
- Greek Fire Projectiles — Trebuchet Đối trọng gây thêm +30% sát thương và bao phủ mục tiêu bằng Lửa Hy Lạp, gây sát thương vùng. Lửa Hy Lạp không cộng dồn với các vùng khác.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Numeri — Đơn vị địch bị Trample trở nên dễ bị tổn thương và nhận thêm +15% sát thương trong 12 giây.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.









Trade Ship
Transport Ship
Trader