Chinese
Nền văn minh Triều đại (Dynasty) của AoE 4: kinh tế thuế qua Imperial Official, nhiều đơn vị độc đáo và pháo/siege mạnh.
Chinese (Trung Hoa) là civ vận hành theo hệ thống Triều đại (Dynasty) và kinh tế thuế, mạnh dần về cuối ván — phù hợp người chơi thích chơi đường dài và đa dạng binh chủng.
Bản sắc
Trung Hoa lên đời bằng cách xây cả hai landmark của một thời kỳ: vừa lên đời, vừa kích hoạt một Dynasty (triều đại) cấp buff toàn cục và mở khóa công trình/quân riêng. Song song là cơ chế Tax (thuế): Imperial Official thu thuế từ các công trình và dùng Supervise để tăng tốc sản xuất hoặc thu thập.
Kho quân của Trung Hoa rất đa dạng: nỏ liên hoàn Zhuge Nu, pháo hỏa tiễn Nest of Bees, kỵ binh nổ Fire Lancer và nhiều loại siege mạnh.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Imperial Academy tối ưu thuế và Official; Barbican of the Sun vừa thủ vừa thu thuế.
- Castle (III): Astronomical Clocktower cho siege bền; Imperial Palace do thám đối thủ.
- Imperial (IV): Spirit Way tăng sức mạnh Dynasty unit; Great Wall Gatehouse khóa chặt phòng thủ.
Trung Hoa chơi chậm mà chắc: dựng kinh tế thuế, vào đúng triều đại rồi bùng nổ với pháo và quân đa dạng ở mid–late game.
Điểm mạnh
- Kinh tế thuế (Tax) cho nguồn vàng thụ động mạnh.
- Nhiều loại quân độc đáo và pháo/siege rất tốt.
- Hệ Dynasty cho buff toàn cục nếu xây đủ 2 landmark mỗi đời.
- Phòng thủ tốt với Great Wall và các bệ bắn (emplacement).
Điểm yếu
- Yếu giai đoạn đầu, build order phức tạp, đòi nhiều thao tác.
- Xây 2 landmark mỗi đời tốn tài nguyên, dễ bị rush khi đang dựng.
- Phụ thuộc vào việc đạt đúng Dynasty đúng thời điểm.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
- ⚔️ Imperial Official Thu thuế và giám sát (Supervise) tăng tốc công trình.
- Zhuge Nu Nỏ liên hoàn bắn nhanh.
- Nest of Bees Pháo hỏa tiễn sát thương diện rộng.
- Fire Lancer Kỵ binh cảm tử gây sát thương nổ.
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Handcannon Slits — Thêm lỗ bắn súng tay phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Imperial Examinations — Tăng lượng vàng mang tối đa của Quan chức Hoàng gia từ +40 lên +70.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Extra Materials — Tháp và Pháo đài sửa chữa tường và cổng gần đó +25 máu mỗi giây.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Additional Barrels — Nest of Bees nhận thêm 3 Tên Lửa.
- Ancient Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch của Dân làng +5% cho mỗi triều đại đạt được.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Battle Hardened — Tăng máu của Vệ binh Cung điện +30.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Pyrotechnics — Tăng tầm bắn của Súng tay +1,5.
- Reload Drills — Tăng tốc độ đánh của Bombard +33%.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Thunderclap Bombs — Chiến hạm bắn tấn công Nest of Bees.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.









Imperial Official
Trade Ship
Transport Ship
Trader