Delhi Sultanate

Nền văn minh AoE 4 nghiên cứu mọi công nghệ miễn phí (nhưng chậm), thiên về tôn giáo với Scholar và voi chiến hạng nặng.

Công nghệ miễn phí Tôn giáo Voi chiến

Delhi Sultanate (Vương triều Delhi) là civ tôn giáo và voi chiến, nổi bật với cơ chế nghiên cứu công nghệ miễn phí — đổi lại tốc độ rất chậm.

Bản sắc

Delhi không tốn tài nguyên cho công nghệ: mọi nâng cấp đều miễn phí, nhưng thời gian nghiên cứu dài (có thể tạm dừng và tiếp tục). Để tăng tốc, người chơi nhốt Scholar (tu sĩ) trong Mosque, Madrasa hoặc Dock — càng nhiều Scholar, nghiên cứu càng nhanh. Vì vậy việc quản lý Scholar là kỹ năng cốt lõi khi chơi Delhi.

Quân chủ lực là các loại voi: War Elephant sát thương lớn và Tower Elephant chở cung thủ — đều cực kỳ tank nhưng chậm và đắt.

Lối chơi theo thời kỳ

  • Feudal (II): Tower of Victory buff tốc đánh bộ binh và chứa Blacksmith (từ 16.2), Dome of the Faith bơm Scholar giá rẻ để tăng tốc nghiên cứu.
  • Castle (III): House of Learning mở công nghệ độc quyền; Compound of the Defender cho bộ binh xây công sự đá với giảm 25% chi phí (cập nhật 16.2).
  • Imperial (IV): Palace of the Sultan sản xuất voi tháp tinh nhuệ; Hisar Academy cấp Scholar và food miễn phí.

Delhi chơi đường dài: tích lũy công nghệ miễn phí và bùng nổ với đội voi cùng phòng thủ vững; cần micro Scholar khéo để bù tốc độ nghiên cứu chậm và sống sót qua giai đoạn đầu.

Điểm mạnh

  • Mọi công nghệ miễn phí → tiết kiệm tài nguyên khổng lồ ở late-game.
  • Voi chiến và voi tháp cực tank, mạnh khi đánh tập trung.
  • Hệ tôn giáo mạnh: Scholar đa năng, kiểm soát Sacred Site.
  • Phòng thủ tốt: bộ binh xây được tường đá (Compound of the Defender).

Điểm yếu

  • Nghiên cứu rất chậm nếu không quản Scholar tốt → tụt hậu đầu game.
  • Phụ thuộc Scholar — dễ bị diệt, tốn thao tác điều phối.
  • Voi đắt, chậm, dễ bị Spearman/Camel khắc chế và kéo lẻ.
  • Khởi đầu chậm, yếu trước các đòn rush mạnh.

Landmark theo thời kỳ

Feudal Age (II)
  • Tower of VictoryBộ binh gần Scholar được +20% tốc đánh vĩnh viễn; từ bản vá 16.2 còn chứa công nghệ Blacksmith.
  • Dome of the FaithNhư Mosque; sản xuất Scholar giá rẻ và tăng tốc nghiên cứu.
Castle Age (III)
  • House of LearningChứa nhiều công nghệ độc quyền (kinh tế/quân sự/tôn giáo).
  • Compound of the DefenderCho bộ binh xây tường/cổng/tháp đá; giảm 25% chi phí đá (cập nhật bản vá 16.2, trước đây 20%).
Imperial Age (IV)
  • Palace of the SultanTự sản xuất Sultan's Elite Tower Elephant; nhốt Scholar để tăng tốc.
  • Hisar AcademyNhư Madrasa; cấp Scholar miễn phí và sinh food theo số công nghệ.

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Efficient Production — Cho phép Học giả đồn trú trong công trình quân sự, tăng tốc độ sản xuất 100%.
  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • All-Seeing Eye — Tăng tầm nhìn của Học giả +100%.
  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Sanctity — Cho phép Học giả chiếm Địa điểm Linh thiêng trước Thời đại Lâu đài (III). Địa điểm Linh thiêng tạo ra thêm +25% vàng.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Forced March — Đơn vị bộ binh nhận khả năng Cưỡng bức Hành quân.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Hearty Rations — Tăng sức mang của Dân làng +10.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của Scholar +60%.
  • Honed Blades — Men-at-Arms và Lancers trang bị Kilij, tăng sát thương +3.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Mahouts — Voi di chuyển nhanh hơn +10%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Paiks — Cung thủ và Nỏ thủ nhận +0,5 tầm bắn.
  • Reinforced Foundations — Dân làng và Bộ binh có thể đồn trú trong Nhà để bảo vệ. Nhà nhận tên bắn từ đồn trú và +50% máu.
  • Salvaged Materials — Baghlah hồi 30 máu khi tiêu diệt đơn vị địch.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Slow-Burning Defenses — Tăng giáp lửa của Tháp Tường Đá, Pháo đài và Tiền đồn +10.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Swiftness — Tăng tốc độ di chuyển của Học giả +50%.
  • Tranquil Venue — Nhà thờ Hồi giáo hồi +4 máu mỗi giây cho đơn vị ngoài chiến đấu.
  • Village Fortresses — Pháo đài hoạt động như Trung tâm Thị trấn, bao gồm sản xuất đơn vị, sức chứa dân số và nghiên cứu công nghệ.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Armored Beasts — Tặng +20% máu và +4 giáp tầm xa cho Chiến tượng.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Howdahs — Nâng cấp Tower Elephant để có Nỏ thủ Tinh nhuệ thay vì Cung thủ làm kỵ sĩ. Tower Elephant nhận +25% máu và +4 giáp tầm xa.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Piety — Tăng máu của Scholar +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Nhà thờ Hồi giáo cung cấp +40 lương thực, +40 gỗ và +10 đá mỗi phút.
  • Zeal — Đơn vị được Học giả chữa lành nhận +50% tốc độ đánh trong 3 giây.

Nguồn tham khảo