English
Nền văn minh phòng thủ của AoE 4: bộ binh cung Longbowman tầm xa, công sự Network of Castles và kinh tế nông trại rẻ, an toàn.
English (Anh) là một trong các civ dễ tiếp cận nhất, xoay quanh bộ binh cung tầm xa và lối chơi phòng thủ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người mới làm quen với Age of Empires IV.
Bản sắc
Sức mạnh cốt lõi của English là Longbowman — cung thủ có tầm bắn xa hơn cung thường, kèm kỹ năng Arrow Volley (loạt tên dồn) và khả năng cắm cọc (palings) để chặn và sát thương kỵ binh lao vào. Cơ chế Network of Castles: các đơn vị đứng gần Tháp, Keep hoặc Trung tâm thị trấn sẽ được tăng tốc độ đánh khi có địch áp sát — biến mọi cứ điểm thành ổ phòng thủ khó nhằn.
Kinh tế English dựa vào nông trại (farm) rẻ và gần nhà, ít bị quấy rối, giúp người chơi yên tâm “lên đời” và xếp quân.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Chọn Council Hall để bơm Longbowman sớm tạo áp lực, hoặc The White Tower nếu thiên về thủ chắc.
- Castle (III): King’s Palace giúp bung kinh tế và quân như một Trung tâm thị trấn thứ hai; Abbey of Kings hỗ trợ duy trì quân nhờ hồi máu.
- Imperial (IV): Wynguard Palace cấp các gói quân hỗn hợp để dứt điểm, còn Berkshire Palace siết phòng thủ.
English mạnh nhất ở Feudal–Castle; người chơi nên tận dụng ưu thế Longbowman để giành lợi thế trước khi trận đấu kéo dài tới Imperial.
Điểm mạnh
- Longbowman tầm xa, đánh nhanh, mạnh xuyên suốt Feudal–Castle.
- Phòng thủ công sự vượt trội, dễ turtle (cố thủ) và giữ đất.
- Kinh tế nông trại (farm) rẻ và an toàn từ sớm.
- Cọc (palings) của Longbowman khắc chế kỵ binh lao vào.
Điểm yếu
- Đuối dần vào Imperial khi Longbowman giảm hiệu quả.
- Đơn vị di chuyển chậm, khả năng đột kích (raid) hạn chế.
- Phụ thuộc nhiều vào thế trận phòng thủ, dễ bị kéo dài thế trận.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Admiralty — Tăng tầm bắn của tàu chiến +1.
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armor Clad — Tăng giáp tầm xa và cận chiến của Men-at-Arms +2.
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Castle Age King — Tăng máu, tấn công và giáp của Vua khi đạt Thời đại Lâu đài.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Network of Citadels — Tăng thưởng tốc độ đánh của Mạng lưới Lâu đài từ +20% lên +30%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Arrow Volley — Longbowmen nhận Mưa Tên, khả năng kích hoạt giảm thời gian giữa các đòn -1 giây trong 6 giây.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Enclosures — Mỗi Khu trại Nông nghiệp có Dân làng làm việc tạo ra +1 vàng mỗi 6 giây.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Imperial Age King — Tăng máu, tấn công và giáp của Vua khi đạt Thời đại Đế chế.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shattering Projectiles — Đạn Trebuchet vỡ vụn khi va chạm, tăng vùng ảnh hưởng.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.








Trade Ship
Transport Ship
Trader