French

Nền văn minh kỵ binh và kinh tế của AoE 4: Royal Knight sát thương cao, hệ thống Influence giảm giá quân và thương nhân (Trader) linh hoạt.

Kỵ binh Kinh tế mạnh Đột kích

French (Pháp) là civ kỵ binh và kinh tế dễ chơi nhưng mạnh xuyên suốt ván đấu, phù hợp cho cả người mới lẫn người chơi tấn công.

Bản sắc

French nổi bật với Royal Knight — kỵ binh hạng nặng có đòn charge (lao) cộng thêm sát thương trong vài giây, lý tưởng để đột kích kinh tế đối thủ và phá đội hình. Cơ chế Influence: đơn vị sản xuất từ Stable/Archery Range gần Keep được giảm giá, giúp duy trì sức ép quân số.

Về kinh tế, Trung tâm thị trấn làm việc nhanh hơn theo từng tuổi, điểm tập kết tài nguyên (drop-off) và công nghệ kinh tế rẻ hơn, còn Trader (thương nhân) cho phép quy đổi linh hoạt về đúng tài nguyên đang thiếu.

Lối chơi theo thời kỳ

  • Feudal (II): Chamber of Commerce để bung kinh tế thương mại, hoặc School of Cavalry để dồn kỵ binh sớm.
  • Castle (III): Royal Institute mở khóa công nghệ độc nhất và lên đời rẻ; Guild Hall nuôi kinh tế thụ động.
  • Imperial (IV): College of Artillery mạnh về siege thuốc súng, Red Palace siết phòng thủ.

French linh hoạt: bung kinh tế nhanh rồi dùng Royal Knight tạo sức ép liên tục, kết hợp Arbalétrier và siege cho late-game.

Điểm mạnh

  • Royal Knight charge (lao) mạnh, phá đội hình và đột kích hit-and-run tốt.
  • Kinh tế nhanh: drop-off và công nghệ kinh tế rẻ hơn, Town Center làm việc nhanh.
  • Thương nhân (Trader) mang về tài nguyên linh hoạt theo nhu cầu.
  • Influence giảm giá quân sản xuất quanh Keep.

Điểm yếu

  • Phụ thuộc kỵ binh — dễ bị giáo (Spearman) và lạc đà (Camel) khắc chế.
  • Cannon (siege thuốc súng) thường bị đánh giá yếu tùy patch.
  • Ít cơ chế chuyên biệt chiều sâu, dễ bị bắt bài.

Landmark theo thời kỳ

Feudal Age (II)
Castle Age (III)
  • Royal InstituteChứa công nghệ độc nhất, nghiên cứu rẻ và bỏ qua yêu cầu tuổi.
  • Guild HallTự tích trữ và sinh tài nguyên theo thời gian.
Imperial Age (IV)
  • Red PalaceKeep cải tiến cực mạnh với nhiều ụ bắn phòng thủ.
  • College of ArtilleryRa phiên bản 'Royal' của vũ khí thuốc súng, +sát thương.

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Chivalry — Royal Knights hồi +1 máu mỗi 1 giây khi ngoài chiến đấu.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Cantled Saddles — Tăng sát thương thưởng sau xông phí của Royal Knights từ +3 lên +10.
  • Crossbow Stirrups — Tăng tốc độ đánh của Arbalétriers +25%.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Enlistment Incentives — Cải thiện ảnh hưởng Pháp bằng cách giảm thêm -5% chi phí đơn vị.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Gambesons — Tăng giáp cận chiến của Arbalétrier +5.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Royal Bloodlines — Lấp đầy chuồng ngựa bằng những con ngựa đực tốt nhất, tăng máu tất cả kỵ binh +35%.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Long Guns — Tăng sát thương của đại bác hải quân +15%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Merchant Guilds — Thương nhân đang hoạt động tạo ra 1 vàng mỗi 6 giây.
  • Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.

Nguồn tham khảo