Holy Roman Empire

Nền văn minh bộ binh và tôn giáo của AoE 4: Prelate buff kinh tế từ Dark Age, relic tăng sức mạnh công sự và bộ binh Man-at-Arms vững chắc.

Bộ binh Tôn giáo / Relic Phòng thủ

Holy Roman Empire (HRE — Đế quốc La Mã Thần thánh) là civ bộ binh và tôn giáo, mạnh về kinh tế bùng nổ sớm và phòng thủ kiên cố.

Bản sắc

Điểm đặc trưng nhất của HRE là Prelate — đơn vị tôn giáo có ngay từ Dark Age (các civ khác phải đợi tới Castle mới có đơn vị tôn giáo). Prelate dùng Holy Inspiration giúp dân hái nhanh hơn trong thời gian ngắn, đồng thời săn relic (thánh tích) từ rất sớm. Relic đặt vào Tháp, Keep hoặc Outpost sẽ tăng giáp, sát thương và tầm — biến công sự thành cứ điểm khó công phá; đặt vào Monastery (hoặc Regnitz Cathedral) thì sinh vàng.

HRE khởi đầu với 0 vàng, nên việc gom relic và xây kinh tế là ưu tiên hàng đầu.

Lối chơi theo thời kỳ

  • Feudal (II): Aachen Chapel mở rộng buff Prelate cho kinh tế; Meinwerk Palace giúp lên công nghệ rẻ và nhanh.
  • Castle (III): Burgrave Palace spam bộ binh, Regnitz Cathedral biến relic thành cỗ máy in vàng.
  • Imperial (IV): Palace of Swabia tái bùng kinh tế, Elzbach Palace khóa chặt phòng thủ.

Lối chơi tiêu biểu: dùng Prelate bùng kinh tế và gom relic, đẩy Man-at-Arms sớm, rồi cố thủ với relic trong công sự.

Điểm mạnh

  • Prelate từ Dark Age giúp bùng kinh tế và gom relic cực sớm.
  • Relic đặt trong công sự tăng giáp, sát thương, tầm — phòng thủ rất rắn.
  • Man-at-Arms ra sớm từ Feudal, lợi thế bộ binh đầu game.
  • Công trình bền, turtle (cố thủ) hiệu quả.

Điểm yếu

  • Bộ binh di chuyển chậm, kém đột kích và dễ bị kỵ cung kite.
  • Landsknecht máu/giáp mỏng, dễ bị tầm xa dọn.
  • Khởi đầu 0 vàng, phụ thuộc relic để có nguồn vàng mạnh.

Landmark theo thời kỳ

Feudal Age (II)
  • Aachen ChapelĐiểm trả tài nguyên; mở rộng vùng buff Holy Inspiration khi có Prelate.
  • Meinwerk PalaceNhư Blacksmith; công nghệ rẻ hơn và nghiên cứu nhanh hơn 50%.
Castle Age (III)
Imperial Age (IV)
  • Elzbach PalaceKeep cải tiến; công trình trong vùng ảnh hưởng nhận ít sát thương hơn.
  • Palace of SwabiaNhư Trung tâm thị trấn; ra dân nhanh +200% và rẻ hơn.

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Awl Pikes — Tăng sát thương của Giáo binh và Kỵ mã +2.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fire Stations — Tàu chiến hồi +1 máu mỗi 2 giây khi ngoài chiến đấu.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Cistercian Abbeys — Tu viện trở nên tự túc, canh tác đất đai qua các Huynh đệ Cư sĩ.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Devoutness — Dân làng được truyền cảm hứng thu hoạch tài nguyên nhanh hơn +5% và xây dựng công trình, phòng thủ nhanh hơn +25%.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Heavy Maces — Men-at-Arms sử dụng chùy, tăng sát thương thưởng chống mục tiêu hạng nặng +6.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của Prelate +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Inspired Warriors — Giáo sĩ tăng tốc độ di chuyển 10% và có thể truyền cảm hứng cho đơn vị quân sự, cải thiện giáp +1 và sát thương +15%.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Slate and Stone Construction — Tất cả công trình nhận +5 giáp lửa.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Steel Barding — Tặng cho Knights và Black Riders +2 giáp cận chiến và +2 giáp tầm xa.
  • Two-Handed Weapons — Men-at-Arms sử dụng vũ khí hai tay, tăng sát thương +2.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Piety — Tăng máu của Prelate +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Reinforced Defenses — Tăng máu của tường thành, tháp và cổng +25%.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong các công trình phù hợp tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.

Nguồn tham khảo