Jeanne d'Arc
Biến thể AoE 4 của French với đơn vị anh hùng Jeanne d'Arc lên cấp (level), định hình quân đội qua từng mốc cấp độ.
Anh hùng (hero) Kỵ binh Định hình theo cấp
Jeanne d’Arc là biến thể của French, xoay quanh đơn vị anh hùng cùng tên — cơ chế hero leveling không civ nào khác có.
Khác biệt so với French
Jeanne d’Arc giữ bộ landmark và nhiều đơn vị của French, nhưng điểm khác biệt cốt lõi là hero Jeanne d’Arc có thể lên cấp:
- Jeanne nhận kinh nghiệm (XP) khi thu tài nguyên, xây nhà và chiến đấu.
- Qua các mốc cấp độ, người chơi chọn hướng phát triển — tăng chỉ số và mở khóa kỹ năng kinh tế hoặc chiến đấu — đồng thời mở các đơn vị đồng hành đặc biệt.
Vì vậy, định hướng quân đội của Jeanne d’Arc gắn chặt với việc nuôi hero đúng nhịp.
Đội hình tiêu biểu
- Jeanne d’Arc (hero): từ bộ binh có thể lên ngựa, vừa hỗ trợ kinh tế vừa gánh giao tranh đầu game.
- Jeanne’s Champion: bộ binh tinh nhuệ chuyên khắc Spearman, mạnh hơn khi ở gần Jeanne.
- Jeanne’s Rider: kỵ binh nhẹ giáp tầm xa rất cao, chuyên truy đuổi cung nỏ.
Cùng các đơn vị kế thừa từ French như Royal Knight và Arbalétrier. Sức mạnh dồn nhiều vào hero, nên bảo vệ Jeanne là ưu tiên sống còn.
Điểm mạnh
- Hero Jeanne đa năng (kinh tế + chiến đấu), mạnh ngay đầu game.
- Đơn vị đồng hành (Champion/Rider) mạnh hơn khi ở gần Jeanne.
- Royal Institute cho công nghệ rẻ và bỏ qua giới hạn thời đại.
- Kế thừa sức mạnh kỵ binh và Royal siege của French.
Điểm yếu
- Phụ thuộc lớn vào hero Jeanne — mất Jeanne là mất nhiều sức mạnh.
- Lối chơi xoay quanh việc lên cấp hero đúng nhịp; gián đoạn XP sẽ yếu.
- Phần lớn bản sắc dồn vào một đơn vị, dễ bị nhắm tập trung.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
- ⚔️ Jeanne d'Arc (hero) Anh hùng lên cấp; chọn hướng phát triển ở mỗi mốc cấp độ.
- Jeanne's Champion Bộ binh tinh nhuệ khắc Spearman, mạnh hơn khi gần Jeanne.
- Jeanne's Rider Kỵ binh nhẹ giáp tầm xa cao, truy đuổi Crossbowman.
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Jeanne d'Arc - Woman-at-Arms Archer Jeanne d'Arc - Hunter Horseman Royal Knight Battering Ram Siege Tower Demolition Ship Fishing Boat Galley Trade Ship Transport Ship War Cog Trader
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Champion Companions — Tùy chọn bậc 3
- Field Commander — Tùy chọn bậc 4
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Gunpowder Monarch — Tùy chọn bậc 4
- Path of the Archer — Tùy chọn bậc 2
- Path of the Warrior — Tùy chọn bậc 2
- Rider Companions — Tùy chọn bậc 3
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Chivalry — Royal Knights hồi +1 máu mỗi 1 giây khi ngoài chiến đấu.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Cantled Saddles — Tăng sát thương thưởng sau xông phí của Royal Knights từ +3 lên +10.
- Companion Equipment — Tăng máu và sát thương của Jeanne d'Arc 25% và nhận +1 giáp. Tăng máu và sát thương của Đồng hành của Jeanne 20%.
- Crossbow Stirrups — Tăng tốc độ đánh của Arbalétriers +25%.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Gambesons — Tăng giáp cận chiến của Arbalétrier +5.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Ordinance Company — Công trình được thánh hiến còn giảm 25% chi phí gỗ và vàng của đơn vị.
- Royal Bloodlines — Lấp đầy chuồng ngựa bằng những con ngựa đực tốt nhất, tăng máu tất cả kỵ binh +35%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Long Guns — Tăng sát thương của đại bác hải quân +15%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Merchant Guilds — Thương nhân đang hoạt động tạo ra 1 vàng mỗi 6 giây.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.








Jeanne d'Arc - Peasant
Trade Ship
Transport Ship
Trader