Jin Dynasty

Nền văn minh mới của AoE 4 (Yue Fei's Legacy, 2026): người Jurchen mạnh về kỵ binh và thuốc súng, mở rộng kinh tế qua Tributary.

Kỵ binh Thuốc súng Mở rộng kinh tế

Jin Dynasty (Nhà Kim) là civ hoàn toàn mới (không phải biến thể), ra mắt cùng bản mở rộng Yue Fei’s Legacy (tháng 5/2026). Người chơi nhập vai người Jurchen — trong chiến dịch, đây là phe xâm lược đối đầu danh tướng Nhạc Phi (Yue Fei) của Nam Tống.

Lưu ý: Đây là civ rất mới, một số chi tiết về landmark từng thời kỳ và đơn vị vẫn đang được cộng đồng tổng hợp. Bài viết sẽ được cập nhật khi có dữ liệu xác minh đầy đủ hơn.

Bản sắc

Jin Dynasty mạnh về kỵ binh và thuốc súng, dựng trên ba trụ cột:

  • Horse Grasslands (đồng cỏ ngựa): cộng hưởng với Stable để tăng tốc sản xuất kỵ binh.
  • Emissary & Tributary: dùng Emissary chiếm các khu định cư trung lập, lập Tributary mang lại lợi thế kinh tế và quân sự.
  • Gunpowder (thuốc súng): biến giai đoạn cuối trận thành “bão” công thành và hỏa lực.

Kinh tế Jin cũng cơ động: có Mounted Villager (dân cưỡi ngựa) và các chòi Meng’an Mouke vừa phòng thủ tự động vừa hỗ trợ kinh tế.

Đội hình tiêu biểu

  • Iron Pagoda — kỵ binh tinh nhuệ giáp dày, gây sát thương diện rộng vào đội hình địch.
  • Eruptor — đơn vị thuốc súng tầm gần bắn loạt nổ tán xạ.
  • Mounted GrenadierBed Crossbow bổ sung hỏa lực tầm xa và công thành.

Lối chơi tiêu biểu: dùng Horse Grasslands để bung kỵ binh sớm, mở rộng kinh tế qua Tributary, rồi áp đảo cuối trận bằng thuốc súng và công thành.

Điểm mạnh

  • Sản xuất kỵ binh nhanh nhờ cộng hưởng Horse Grasslands với Stable.
  • Mở rộng kinh tế bằng Emissary chiếm khu định cư trung lập (Tributary).
  • Thuốc súng và công thành biến late-game thành ưu thế lớn.
  • Kinh tế cơ động với Mounted Villager và chòi Meng'an Mouke.

Điểm yếu

  • Là civ rất mới (2026), meta và cân bằng còn biến động.
  • Phụ thuộc kiểm soát khu định cư trung lập để bung kinh tế.
  • (Một số chi tiết landmark/đơn vị còn đang được cộng đồng xác minh.)

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Collective Hunting — Bộ lạc địa phương dâng một số Tuần lộc làm cống phẩm. Triệu hồi 4 Tuần lộc tại Trung tâm Thị trấn của bạn.
  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Mohe Ancestry — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +20%.
  • Quilted Armor — Sử dụng tay nghề của thợ săn địa phương, Mohe Tribesman trang bị giáp mới giảm sát thương thưởng nhận vào -50%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Handcannon Slits — Thêm lỗ bắn súng tay phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Hunting Tradition — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +20%.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lightweight Frames — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +10%.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Bed Crossbow Emplacement — Thêm ụ Nỏ Giường phòng thủ vào công trình này.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Draft Horses — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang gỗ +10.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Meng'an Mouke Emplacement — Thêm ụ Meng'an Mouke vào công trình này, triệu tập 5 Vệ binh khi kẻ địch ở gần. Vệ binh không thể điều khiển và sẽ tấn công mối đe dọa gần ụ này.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Naval Crossbows — Thuyền chiến War Junk được trang bị Nỏ Giường liên hoàn, bắn loạt 2 đạn xuyên giáp.
  • Porcupine Defense — Gia cố Nest of Bees bằng Fire Lance nhọn gây 10 sát thương phản lại kẻ tấn công cận chiến.
  • Rain of Fire — Pháo đài và Tháp Tường Đá nhận tấn công lựu đạn chống đơn vị gần đó, gây sát thương nổ.
  • Reinforced Axles — Tăng thêm +10% tốc độ di chuyển của máy công thành.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Storm Lances — Giáo binh được trang bị Storm Lance, nhận tấn công tầm xa nổ với thời gian hồi.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Alliance Conducted at Sea — Mỗi Chư hầu cung cấp thêm +10% thu nhập cho Thương nhân.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Flying Fire Battalions — Nhà Kim củng cố quyền lực và tăng cường hệ thống Meng'an Mouke để đối phó mối đe dọa. Vệ binh nay được hỗ trợ bởi Lính ném lựu đạn Kỵ mã, và số lượng Vệ binh khả dụng tăng +10.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Heaven Shaking Thunder — Tiếng ầm ầm của vũ khí Eruptor và Storm Lance khiến kỵ binh địch sợ hãi, giảm sát thương kỵ binh gần đó 20% trong 5 giây.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Padded Lamellar — Rèn luyện chăm chỉ tạo ra giáp lamellar bền hơn cho quân đội. Máu tất cả Kỵ binh và Bộ binh cận chiến tăng +25%.
  • Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
  • Pili Pao — Lựu đạn nổ do Trebuchet và Nest of Bees phóng ra xông khói đẩy lui lính phòng thủ địch, giảm sát thương công trình bị tấn công 20% trong 8 giây. Trebuchet và Nest of Bees nhận +1 tầm.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
  • Tower Shields — Trang bị khiên tháp cao cho Men-at-Arms, tăng +3 giáp tầm xa.

Nguồn tham khảo