Knights Templar
Biến thể AoE 4 'trên danh nghĩa' của French nhưng chơi như civ riêng: lên đời bằng nghiên cứu ở Town Center, hệ thống đồng minh Commanderie.
Đồng minh Commanderie Phòng thủ Kinh tế hành hương
Knights Templar (Hiệp sĩ Dòng Đền) trên danh nghĩa là biến thể của French, nhưng thực tế gần như không chia sẻ gì với French ngoài một ít cosmetics và lời thoại — nên chơi như một civ riêng biệt.
Khác biệt so với French
- Lên đời bằng nghiên cứu: không xây landmark lên đời truyền thống. Thay vào đó, người chơi nghiên cứu công nghệ tại Templar Headquarters (Town Center khởi đầu) để lên thời đại.
- Hệ thống Commanderie: mỗi thời đại chọn một “đồng minh” (French, Teutonic Order, Republic of Genoa, Kingdom of Poland, Kingdom of Castille…), mỗi đồng minh cho bonus vĩnh viễn và mở khóa một đơn vị. Đây là điểm định hình lối chơi.
- Fortress xây được từ Feudal Age (thay Keep), cho phòng thủ sớm. Pilgrim là dân hành hương tự đi tới Sacred Site sinh vàng theo quãng đường.
Đội hình & lối chơi
- Templar Brother: thay Knight, đắt hơn nhưng trâu hơn.
- Pilgrim: nguồn vàng đặc trưng từ hành hương.
- Cùng các đơn vị mở qua Commanderie tùy đồng minh đã chọn.
Knights Templar là civ rất khác biệt: linh hoạt định hình sức mạnh qua chuỗi lựa chọn đồng minh, kết hợp kinh tế hành hương và phòng thủ Fortress. Đổi lại, người chơi phải cân nhắc kỹ vì mỗi lựa chọn đồng minh là vĩnh viễn.
Điểm mạnh
- Linh hoạt build theo đồng minh đã chọn (mỗi đồng minh 1 hướng).
- Kinh tế vàng từ Pilgrim đi tới Sacred Site.
- Phòng thủ Fortress sớm (thay Keep) từ Feudal Age.
Điểm yếu
- Phụ thuộc lựa chọn đồng minh — chọn sai hướng sẽ khó xoay.
- Lối chơi khác hẳn các civ khác, cần thời gian làm quen.
- (Một số chi tiết đơn vị/đồng minh còn đang được xác minh.)
Đơn vị độc nhất
- Templar Brother Thay Knight; đắt hơn nhưng nhiều máu hơn.
- ⚔️ Pilgrim Tự đi tới Sacred Site, sinh vàng theo quãng đường.
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Kingdom of France — - Đơn vị quân sự bộ binh được sản xuất nhanh hơn +15% và giảm -5% chi phí vàng.
- Knights Hospitaller — - Tăng +30% máu và +10% tốc độ di chuyển cho đơn vị dân sự. Tăng +30% hồi máu từ mọi nguồn.
- Principality of Antioch — - Đơn vị cận chiến nhận +15% sát thương.
- Sanctuary — Đảm bảo nơi trú ẩn tặng Hành hương thêm 1 Hành khách.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Angevin Empire — - Pháo đài và Bến cảng nhận +30% máu.
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Desert Citadels — Cải thiện hào quang Tiền đồn Sa mạc trên Pháo đài để tăng thêm giáp +1/+1 cho đơn vị gần đó.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Kingdom of Castile — - Đơn vị gần Địa điểm Linh thiêng nhận +20% sát thương và hồi máu liên tục.
- Naval Springald Emplacement — Thêm Springald hải quân phòng thủ vào Cảng này.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Republic of Genoa — - Hành hương sinh ra +20% vàng.
- Safe Passage — Kích hoạt Hành hương.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Kingdom of Poland — - Tất cả Kỵ binh nhận +10% máu và +50% sát thương xông phí.
- Lettre de Change — Mở khóa khả năng Vay Hành hương, cho vay lượng lớn lương thực để hoàn trả bằng vàng theo thời gian.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Republic of Venice — - Giảm 75% biến động giá mua/bán cơ bản khi giao thương tài nguyên tại Chợ.
- Rule of Templars — Nhận +2 sát thương xông phí cho mỗi Kỵ binh nặng đang xông phí ở gần.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Teutonic Order — - Tất cả đơn vị vàng nhận +2 giáp cận chiến.
- Treasure Towers — Tăng 20% lượng vàng tạo ra của Tu viện, Địa điểm Linh thiêng và Hành hương trong phạm vi hào quang của Pháo đài.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Brigandine — Lính phổ thông được trang bị giáp bền hơn. Kỵ binh nhẹ nhận +2 giáp.
- Counterweight Defenses — Tất cả vũ khí Trebuchet bắn thêm +1 đạn.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Cranequins — Nỏ có thể nạp đạn mạnh hơn với +0,5 tầm bắn và +2 sát thương.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Fanaticism — Templar Brothers và đơn vị Commanderie nhận +10% sát thương khi máu dưới 50%, và +30% khi dưới 25%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Iron Clamps — Kẹp sắt gia cố tường thành giảm sát thương thuốc súng nhận vào 20% cho Tường Đá và Pháo đài.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
- Trebuchet Emplacement — Thêm ụ Trebuchet phòng thủ vào công trình này.

Transport Ship
Venetian Trader