Mongols
Nền văn minh du mục cơ động của AoE 4: có thể đóng gói và di chuyển công trình, raid liên tục với Mangudai, Keshik và anh hùng Khan.
Mongols (Mông Cổ) là civ du mục cơ động bậc nhất AoE 4, lý tưởng cho người chơi thích tấn công và quấy rối liên tục — nhưng đòi hỏi tay chơi khéo.
Bản sắc
Điểm độc nhất của Mông Cổ là khả năng đóng gói (pack) Trung tâm thị trấn và phần lớn công trình rồi di chuyển tới vị trí mới. Họ không xây Farm mà nuôi cừu ở Pasture, và kiếm thêm tài nguyên khi phá hủy công trình địch. Ovoo đặt trên mỏ đá vừa là nguồn đá, vừa mở các lựa chọn sản xuất đặc biệt.
Đội quân chủ lực gồm các đơn vị kỵ binh cơ động: Mangudai (kỵ xạ bắn khi chạy), Keshik (kỵ nặng hồi máu khi đánh) và anh hùng Khan với mũi tên hiệu lệnh buff toàn quân.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Deer Stones cho aura tốc độ phục vụ raid; Steppe Redoubt thiên kinh tế vàng.
- Castle (III): Kurultai buff quân khi giao tranh; The Silver Tree đẩy mạnh thương mại.
- Imperial (IV): The White Stupa giải bài toán đá, Khaganate Palace sinh quân miễn phí.
Mông Cổ chơi chủ động: áp lực sớm, raid liên tục và linh hoạt dời căn cứ; tránh để trận đấu rơi vào thế thủ kéo dài.
Điểm mạnh
- Cơ động vượt trội: đóng gói và dời căn cứ, aura tốc độ Yam Network.
- Sức ép raid sớm và liên tục với Keshik, Mangudai, Khan.
- Không cần Farm; kiếm thêm tài nguyên khi phá công trình địch.
- Ovoo và landmark đá giúp sản xuất quân gấp đôi / giảm giá.
Điểm yếu
- Khó phòng thủ tĩnh, thiên về tấn công chủ động.
- Mangudai và Khan máu thấp, dễ chết khi bị kèm cận chiến.
- Phụ thuộc Ovoo để có đá — vị trí mỏ đá ảnh hưởng lớn.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Forestry (Improved) — Dân làng chặt cây bằng một cú chém.
- Superior Mobility — Công trình đóng gói di chuyển và đóng/mở gói nhanh hơn 50%.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Survival Techniques (Improved) — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +25%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
- Wheelbarrow (Improved) — Tăng sức mang tài nguyên của Dân làng +9 và tốc độ di chuyển +15%.
- Whistling Arrows — Tăng thời gian Tên Hiệu lệnh của Khan +5 giây và tầm +2 ô.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Double Broadax (Improved) — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 35%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Horticulture (Improved) — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 30%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Piracy — Nhận +25 gỗ và +25 vàng khi đánh chìm tàu địch.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Raid Bounty — Tăng thu nhập đột kích khi đốt công trình lên +50 lương thực và vàng.
- Raid Bounty (Improved) — Tăng thu nhập đột kích khi đốt công trình lên +75 lương thực và vàng.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Siege Engineering (Improved) — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường. Kỹ thuật Công thành cải tiến cho phép dựng thêm Mangonel, Springald và Trebuchet.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch Vàng của Dân làng +15%.
- Specialized Pick (Improved) — Tăng tốc độ thu hoạch vàng của Dân làng 35%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Superior Mobility (Improved) — Công trình đóng gói di chuyển nhanh hơn +70% và đóng/mở gói nhanh hơn +50%.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
- Whistling Arrows (Improved) — Tăng thời gian Tên Hiệu lệnh của Khan +7 giây và tầm +3 ô.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Additional Torches — Tăng sát thương đuốc của tất cả bộ binh và kỵ binh +3.
- Additional Torches (Improved) — Tăng sát thương đuốc của tất cả bộ binh và kỵ binh +5.
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Greased Axles (Improved) — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +25%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Herbal Medicine (Improved) — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo +90%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Military Academy (Improved) — Tăng tốc độ sản xuất đơn vị quân sự và vận chuyển tại công trình 53%.
- Monastic Shrines — Lều Cầu nguyện cho phép Sản xuất Cải tiến trong phạm vi ảnh hưởng kể cả khi không có Ovoo.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch Vàng của Dân làng +15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm một ụ Springald phòng thủ vào công trình này. Chỉ thêm được một ụ vũ khí.
- Steppe Lancers — Tăng hồi máu của Keshik +1 HP mỗi đòn và tốc độ đánh +10%.
- Textiles (Improved) — Tăng máu của Dân làng +50%.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Yam Network — Hào quang tốc độ Yam áp dụng cho tất cả đơn vị thay vì chỉ Thương nhân và kỵ binh. Không áp dụng cho máy công thành.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Biology (Improved) — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +35%.
- Cannon Emplacement — Thêm một ụ Đại bác (cannon) phòng thủ vào công trình này. Chỉ thêm được một ụ vũ khí.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Elite Army Tactics (Improved) — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +20% sát thương và +20% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Geometry (Improved) — Tăng sát thương của Trebuchet +30%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Lightweight Beams (Improved) — Tăng tốc độ đánh của Ram +30% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -75%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Pax Mongolica — Thêm +300 máu và +3 giáp lửa cho tất cả Tiền đồn.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Piety (Improved) — Tăng máu của tất cả Pháp sư +60.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Roller Shutter Triggers (Improved) — Tăng tốc độ đánh của Springald +35%, tặng +10% Kháng tầm xa, và tăng máu +10.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Siege Works (Improved) — Kỹ thuật mộc mới tăng máu máy công thành +30%.
- Siha Bow Limbs — Tăng sát thương tầm xa của Mangudai và Khan +1.
- Siha Bow Limbs (Improved) — Tăng sát thương tầm xa của Mangudai và Khan +2.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Steppe Lancers (Improved) — Tăng hồi máu của Keshik +2 HP mỗi đòn và tốc độ đánh +20%.
- Stone Bounty — Thêm +50 đá vào thu nhập đột kích khi đốt công trình.
- Stone Bounty (Improved) — Thêm +75 đá vào thu nhập đột kích khi đốt công trình.
- Stone Commerce — Thương nhân cung cấp thêm +10% đá trong mỗi chuyến hàng.
- Stone Commerce (Improved) — Thương nhân cung cấp thêm +20% đá trong mỗi chuyến hàng.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Prayer Tent tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
- Tithe Barns (Improved) — Thánh tích đặt trong Lều Cầu nguyện cung cấp +60 lương thực, +60 gỗ và +15 đá mỗi phút.
- Yam Network (Improved) — Hào quang tốc độ Yam áp dụng cho tất cả đơn vị thay vì chỉ Thương nhân và kỵ binh. Không áp dụng cho máy công thành.









Trader
Trade Ship
Transport Ship