Order of the Dragon

Biến thể AoE 4 của Holy Roman Empire: huấn luyện đơn vị 'gilded' (mạ vàng) đắt nhưng cực mạnh, quân ít mà tinh nhuệ.

Đơn vị tinh nhuệ Tôn giáo / Relic Quân ít mà chất

Order of the Dragon (Hội Rồng) là biến thể của Holy Roman Empire, giữ truyền thống Prelate/Relic của HRE nhưng đổi triết lý xây quân.

Khác biệt so với HRE

Điểm khác biệt cốt lõi: thay vì spam quân thường, Order of the Dragon huấn luyện các phiên bản “gilded” (mạ vàng) của đơn vị:

  • Đơn vị gilded có chỉ số vượt trội (nhiều máu, sát thương, tốc đánh) so với bản thường.
  • Đổi lại, chúng đắt hơn, tốn nhiều dân số hơn và lâu huấn luyện hơn.

Kết quả là một đội quân ít quân nhưng tinh nhuệ — mỗi đơn vị là một khoản đầu tư lớn.

Order of the Dragon vẫn dùng Prelate (rẻ và nhanh hơn HRE) cùng cơ chế Relic đặt vào công trình phòng thủ để tăng giáp, sát thương và tầm.

Lối chơi

Vì gilded đắt và tốn pop, người chơi cần đánh hiệu quả từng giao tranh và tránh để mất quân lãng phí. Đội hình mạnh nhất khi giao tranh tay đôi hoặc cụm nhỏ, nhưng dễ bị số đông quân rẻ hoặc Handcannoneer (diệt mục tiêu HP cao) khắc chế. Bộ landmark dùng chung với HRE, ưu tiên các landmark giảm giá/tăng tốc để bù chi phí cao của gilded.

Điểm mạnh

  • Đơn vị gilded chỉ số rất cao, thắng giao tranh tay đôi và rất bền.
  • Landmark giảm giá và tăng tốc mạnh giúp kinh tế/quân sự nhanh.
  • Relic buff công trình phòng thủ (giáp, sát thương, tầm).
  • Prelate rẻ giúp buff quân sớm.

Điểm yếu

  • Gilded đắt và tốn dân số → khó spam, dễ bị áp đảo bởi số đông.
  • Dễ bị Handcannoneer và đơn vị diệt mục tiêu HP cao khắc chế.
  • Mất quân gilded thiệt hại tài nguyên nặng hơn nhiều.

Landmark theo thời kỳ

Feudal Age (II)
  • Aachen ChapelĐiểm trả tài nguyên; tăng tốc thu thập cho Villager gần đó.
  • Meinwerk PalaceNhư Blacksmith; công nghệ rẻ và nghiên cứu nhanh hơn 50%.
Castle Age (III)
Imperial Age (IV)
  • Elzbach PalaceKeep cải tiến; bảo vệ công trình trong vùng ảnh hưởng.
  • Palace of SwabiaNhư Trung tâm thị trấn; ra dân nhanh +200% và giảm giá.

Đơn vị độc nhất

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fire Stations — Tàu chiến hồi +1 máu mỗi 2 giây khi ngoài chiến đấu.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Golden Cuirass — Gilded Men-at-Arms khi máu giảm xuống dưới 20% chịu ít hơn -20% sát thương.
  • Heavy Torches — Đuốc của Gilded Spearman gây sát thương vùng.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của Prelate +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Inspired Warriors — Giáo sĩ tăng tốc độ di chuyển 10% và có thể truyền cảm hứng cho đơn vị quân sự, cải thiện giáp +1 và sát thương +15%.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Scale Armor — Tăng giáp tầm xa của Gilded Archers +3.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Slate and Stone Construction — Tất cả công trình nhận +5 giáp lửa.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Zornhau — Gilded Landsknecht trang bị kích gây thương tích cho địch. Khi bị trúng vũ khí này, đơn vị sẽ chảy máu 2 sát thương mỗi giây trong 10 giây.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Bodkin Bolts — Gilded Crossbowmen gây +20 sát thương chống đơn vị công thành.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Piety — Tăng máu của Prelate +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Reinforced Defenses — Tăng máu của tường thành, tháp và cổng +25%.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
  • War Horses — Gilded Knights chịu ít hơn -25% sát thương khi xông phí.

Nguồn tham khảo