Ottomans
Nền văn minh quân sự của AoE 4: tiếp cận thuốc súng sớm, sản xuất quân nhanh nhất game, Military School ra quân miễn phí và Great Bombard công thành.
Quân sự Thuốc súng Sản xuất nhanh
Ottomans (Đế quốc Ottoman) là civ quân sự thuần, mạnh nhờ tốc độ sản xuất quân và thuốc súng sớm.
Bản sắc
Ottoman có tốc độ sản xuất quân nhanh nhất game khi công trình quân sự đặt gần Blacksmith/University, đồng thời công trình và công nghệ quân sự rẻ hơn. Hai cơ chế đặc trưng:
- Military School — công trình tự động sản xuất quân miễn phí theo thời gian (chậm hơn bình thường nhưng không tốn tài nguyên).
- Imperial Council — tích Vizier Points để mở các bonus mạnh tùy chọn.
Ottoman cũng tiếp cận thuốc súng sớm hơn các civ khác một thời đại, với Great Bombard là pháo công thành mạnh nhất game.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Twin Minaret Medrese hoặc Sultanhani Trade Network — đều thiên kinh tế để chống lưng cho quân sự.
- Castle (III): Istanbul Imperial Palace (đẩy Vizier Points) hoặc Mehmed Imperial Armory (siege miễn phí).
- Imperial (IV): Sea Gate Castle phòng thủ kèm Great Bombard; Istanbul Observatory tăng tầm ảnh hưởng nghiên cứu.
Ottoman áp đảo bằng quân số và tốc độ: ép Feudal/Castle với kỵ binh + thuốc súng, rồi nghiền phòng thủ đối thủ bằng Great Bombard.
Điểm mạnh
- Sản xuất quân nhanh nhất game; công trình và công nghệ quân sự rẻ hơn.
- Tiếp cận thuốc súng sớm; Great Bombard nghiền keep và tường cực mạnh.
- Military School cấp dòng quân miễn phí liên tục.
- Imperial Council mở tới 5 bonus mạnh qua Vizier Points.
Điểm yếu
- Great Bombard chậm, dễ bị tiêu diệt nếu không bảo vệ → thiệt hại lớn.
- Sipahi yếu trước Spearman và Camel Rider.
- Janissary ít máu, bị cung và lạc đà áp đảo tầm xa.
- Phụ thuộc ưu thế quân sự; kinh tế thuần không nổi bật.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Archer Mehter Sipahi Akinji Battering Ram Siege Tower Demolition Ship Dhow Fishing Boat Hulk Trade Ship Transport Ship Trader
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Advanced Academy — Tăng tốc độ sản xuất quân sự +25% và trang bị cho Trường Quân sự khả năng đào tạo Lancer và Janissary.
- Anatolian Hills — Triệu hồi 12 cừu tại Trung tâm Thị trấn Công trình và tăng tốc độ khai thác của Dân làng +15%.
- Field Work — Triệu hồi 2 Imam tại Trung tâm Thị trấn Công trình. Imam hồi máu vùng 1 HP/giây cho đơn vị gần đó. Tăng lên 2 HP/giây ở Thời Lâu đài và 3 HP/giây ở Thời Đế chế.
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Janissary Company — Triệu hồi 2 Janissary cho mỗi Trung tâm Thị trấn Công trình và Trường Quân sự tại Trung tâm Thị trấn Công trình.
- Mehter Drums — Triệu hồi 2 Mehter tại Trung tâm Thị trấn Công trình. Mehter tăng tốc độ di chuyển +15% cho đơn vị cùng đội hình.
- Military Campus — Tăng giới hạn Trường Quân sự có thể xây +1.
- Siege Crews — Cho phép bộ binh đồn trú bên trong tất cả máy công thành. Khi đồn trú, tốc độ tấn công và triển khai tăng +25%.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Trade Bags — Tăng lượng vàng Thương nhân thu và thu nhập từ Mạng lưới Thương mại Sultanhani +40%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Great Bombard Emplacement — Thêm ụ Đại Bác phòng thủ vào công trình này.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Imperial Fleet — Tăng tốc độ sản xuất Tàu Thuốc súng 25% và tốc độ di chuyển 25%.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Janissary Guns — Tăng sát thương súng của Janissary +4.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Nhà thờ Hồi giáo cung cấp +40 lương thực, +40 gỗ và +10 đá mỗi phút.










Trade Ship
Transport Ship
Trader