Rus
Nền văn minh săn bắn và kỵ cung của AoE 4: kinh tế Bounty từ săn thú, Hunting Cabin sinh vàng và Horse Archer đột kích mạnh.
Rus (Nga) là civ săn bắn và kỵ cung, nổi bật với kinh tế bùng nổ sớm nhờ cơ chế Bounty.
Bản sắc
Kinh tế Rus xoay quanh săn bắn: giết thú trên bản đồ tích lũy Bounty (tiền thưởng) giúp tăng tốc hái food và tỉ lệ sinh vàng. Hunting Cabin (chòi săn) đặt cạnh rừng sẽ tạo vàng thụ động — nguồn thu ổn định mà ít civ khác có. Nhờ đó Rus có thể bùng kinh tế nhanh và an toàn ngay từ những phút đầu.
Về quân sự, Horse Archer (kỵ cung) là quân đột kích chủ lực: nhanh, sát thương cao, lý tưởng để quấy rối kinh tế đối thủ — nhưng không có giáp tầm xa nên cần né các đơn vị khắc chế.
Lối chơi theo thời kỳ
- Feudal (II): Kremlin thủ chắc và ra Militia miễn phí; High Trade House bơm vàng và thức ăn.
- Castle (III): Abbey of the Trinity mở Warrior Monk; Golden Gate đẩy mạnh giao thương.
- Imperial (IV): Spasskaya Tower mở công sự đá và phòng thủ cứng; High Armory nâng cấp siege.
Rus mạnh nhất khi tận dụng lợi thế kinh tế sớm và áp lực Horse Archer; nên giành ưu thế trước khi trận đấu kéo dài.
Điểm mạnh
- Kinh tế săn bắn + Bounty bùng cực nhanh, khó bị quấy rối.
- Hunting Cabin sinh vàng thụ động ổn định.
- Horse Archer đột kích (raid) và hit-and-run rất mạnh.
- Phòng thủ sớm tốt nhờ Kremlin và gỗ pháo đài cải tiến.
Điểm yếu
- Không xây được công sự đá cao cấp cho tới Imperial → yếu trước siege late-game.
- Horse Archer 0 giáp, dễ bị Horsemen, Mangonel hoặc lạc đà khắc chế.
- Có thể đuối ở late-game khi đối thủ có quân và phòng thủ mạnh hơn.
Landmark theo thời kỳ
| Feudal Age (II) |
|
|---|---|
| Castle Age (III) |
|
| Imperial Age (IV) |
|
Đơn vị độc nhất
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Divine Light — Tăng thời gian Phước lành Thánh nhân +10 giây.
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ châu mai phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn của quân đồn trú +1.
- Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Castle Turret — Tăng sát thương tên bắn từ Pháo đài Gỗ này +2.
- Castle Watch — Tăng tầm nhìn của Pháo đài Gỗ này 6 ô.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Adaptable Hulls — Chuyển đổi giữa các loại Tàu Lodya nhanh hơn 50% và không còn phạt chi phí.
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Boyar's Fortitude — Tăng máu của Kỵ binh Rus +25.
- Castle Age Militia — Tăng máu, tấn công và giáp của Dân quân khi đạt Thời đại Lâu đài.
- Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Fervor — Tăng tầm của Phước lành Thánh nhân +5 ô và sát thương từ Phước lành Thánh nhân +1.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Banded Arms — Tăng tầm bắn của Springald +1 ô.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Fine Tuned Guns — Tăng sát thương của Bombard +20%. Bombard nhận +50 sát thương chống Bộ binh.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Imperial Age Militia — Tăng máu, tấn công và giáp của Dân quân khi đạt Thời đại Đế chế.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Knight Poleaxes — Knights trang bị rìu cán dài, tăng sát thương cận chiến +4.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Mounted Guns — Thay thế vũ khí Tàu Springald bằng Đại bác có tầm bắn và sát thương lớn hơn.
- Mounted Training — Tăng tầm vũ khí của Cung thủ Kỵ mã +1 và mở khóa khả năng Phi nước đại.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Saint's Veneration — Tăng máu của Tu sĩ Chiến binh +100.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Crew Training — Tốc độ triển khai và thu dọn của Mangonel, Trebuchet và Bombard là tức thì.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
- Wandering Town — Sát thương Ram tăng +25%. Ram hồi 2 máu mỗi 1 giây.








Lodya Fishing Boat
Lodya Trade Ship
Lodya Transport Ship
Trader