Sengoku Daimyo
Biến thể AoE 4 của Japanese: thề trung thành với một gia tộc (Takeda, Oda hoặc Hojo) để định hình bonus, đơn vị và công nghệ.
Sengoku Daimyo (Đại danh thời Chiến Quốc) là biến thể của Japanese, ra mắt trong DLC Dynasties of the East (2025). Bối cảnh là thời Sengoku Jidai (Chiến Quốc) loạn lạc của Nhật Bản, nơi người chơi vào vai một Daimyo (đại danh).
Khác biệt so với Japanese
Cơ chế cốt lõi là Pledge to banners (thề trung thành với gia tộc): từ Age 2, người chơi xây Daimyo Estate của một trong ba gia tộc để mở bonus và công nghệ riêng:
- Takeda — thiên về kỵ binh.
- Oda — thiên về bộ binh tầm xa.
- Hojo — thiên về bộ binh cận chiến.
Không thể theo cả ba cùng lúc, nên việc chọn hướng gia tộc định hình toàn bộ lối chơi — đây là điểm khác biệt lớn so với Japanese gốc.
Lưu ý: Đây là civ mới (2025), một số chi tiết landmark theo thời kỳ và đơn vị vẫn đang được cộng đồng tổng hợp; bài viết sẽ được cập nhật khi có dữ liệu xác minh đầy đủ.
Đội hình tiêu biểu
- Kanabo Samurai: bộ binh cầm chùy đinh, gây sát thương cộng thêm theo máu tối đa của mục tiêu — rất mạnh trước đơn vị trâu bò.
- Yatai: thợ đặc biệt thu Food từ thú, quả mọng và cá mà nguồn không cạn.
Cùng công trình kinh tế Matsuri mạnh dần theo thời gian. Lối chơi: cam kết một gia tộc sớm, tận dụng kinh tế Food để bung quân theo đúng hướng đã chọn.
Điểm mạnh
- Linh hoạt định hướng quân theo gia tộc đã chọn.
- Kinh tế Food mạnh nhờ Yatai và công trình Matsuri.
- Kế thừa các hệ thống buff linh hoạt của Japanese.
Điểm yếu
- Phải cam kết sớm một hướng gia tộc, khó xoay nếu chọn sai.
- Quản lý nhiều hệ thống cùng lúc (kế thừa Japanese).
- (Một số chi tiết landmark/đơn vị còn đang được xác minh.)
Đơn vị độc nhất
- Kanabo Samurai Bộ binh cầm chùy đinh, sát thương cộng theo máu tối đa của địch.
- ⚔️ Yatai Thợ đặc biệt thu Food từ thú/quả/cá mà không cạn tài nguyên.
Hướng chơi
Đơn vị theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
Công nghệ & nâng cấp theo thời đại
Thời đại I — Tăm tối (Dark)
- Cross Folded Armor — Tăng giáp tầm xa của bộ binh Doanh trại +2.
- Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
- Higoyumi — Tặng +1 sát thương cho Yumi Ashigaru.
- Horse Training — Tốc độ di chuyển của Kỵ binh tăng 10%.
- Improved Yari — Tăng sát thương chống kỵ binh của Yari Cavalry +2.
- Lightweight Blades — Tăng tốc độ di chuyển của Giáo binh +10% và +5 sát thương chống Người lao động.
- Samurai Bow — Naginata Samurai có thể bắn Yumi theo chu kỳ từ xa.
- Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
- Tatara — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Tawara — Tăng sức mang của Dân làng +3, tốc độ di chuyển +7%, và tốc độ thu hoạch từ Bụi dâu +25%.
Thời đại II — Phong kiến (Feudal)
- Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
- Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
- Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
- Hizukuri — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
- Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
- Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Takezaiku — Tăng sức mang của Dân làng +3, tốc độ di chuyển +7%, và tốc độ thu hoạch từ Bụi dâu +25%.
- Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
- Yatai Farm Gather — Yatai có thể thu thập lương thực từ Cánh đồng Nông trại gần đó, mỗi Cánh đồng cung cấp +4 lương thực/phút. Tăng tốc độ tối đa lên 80 lương thực/phút.
Thời đại III — Lâu đài (Castle)
- Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
- Copper Plating — Cải thiện giáp lửa và giáp tầm xa của tàu +2.
- Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
- Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
- Fudasashi — Tăng sức mang của Dân làng +3, tốc độ di chuyển +7%, và tốc độ thu hoạch từ Bụi dâu +25%.
- Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
- Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
- Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Kampo Medicine — Hào quang tấn công hồi máu của Tu sĩ Ikko-ikki tăng +1.
- Kobuse-gitae — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
- Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
- Mountain Top Training — Tăng tốc độ di chuyển của Tu sĩ Ikko-ikki +33%.
- Mounted Samurai Odachi — Trang bị Odachi cho Samurai Kỵ mã, một thanh trường kiếm gây +4 sát thương thưởng chống bộ binh.
- Ozutsu Unlock — Mở khóa đơn vị Ozutsu Sớm khả dụng từ Thời đại III.
- Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
- Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
- Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
- Tanegashima Tate — Tanegashima Ashigaru sẽ tự động triển khai khiên đứng khi không di chuyển, tăng tầm vũ khí +2 ô và giáp tầm xa +2.
- Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
Thời đại IV — Đế vương (Imperial)
- Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
- Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
- Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
- Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
- Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
- Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
- Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
- Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
- Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
- Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
- Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
- Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
- Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
- Nenbutsu — Tăng máu Tu sĩ Ikko-ikki +60 và sát thương cận chiến +2.
- Oda Tactics — Chiến thuật từ daimyo hùng mạnh cải thiện bộ binh cận chiến, tăng sát thương +15%, sát thương đuốc +15% và máu +15%.
- Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
- Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
- Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
- Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
- Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
- Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
- Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
- Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
- Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
- Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.
- Yaki-ire — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Trader
Yatai
Trade Ship
Transport Ship