Tughlaq Dynasty

Biến thể AoE 4 của Delhi Sultanate: nghiên cứu công nghệ siêu nhanh (5 giây), hệ thống Thống đốc (Governorship) và voi lao động.

Công nghệ siêu nhanh Thống đốc Voi lao động

Tughlaq Dynasty (Vương triều Tughlaq) là biến thể của Delhi Sultanate, ra mắt trong DLC Dynasties of the East (2025). Civ này đảo ngược điểm yếu lớn nhất của Delhi: tốc độ nghiên cứu.

Khác biệt so với Delhi Sultanate

  • Erudition: thay vì nghiên cứu miễn phí nhưng rất chậm như Delhi, Tughlaq nghiên cứu công nghệ (trừ ụ phòng thủ) chỉ trong ~5 giây — đổi lại đắt hơn 20%.
  • Governorship (Hệ Thống đốc): Tughlaqabad Fort bổ nhiệm 1 trong 6 Thống đốc, mỗi pháo đài một Thống đốc cho bonus khác nhau. Hisar Academy sinh thêm Food và Gold mỗi phút cho mỗi Thống đốc đang hoạt động.
  • Kinh tế voi: dùng voi lao động làm điểm trả tài nguyên di động, linh hoạt hơn Delhi gốc.

Lưu ý: Đây là civ mới (2025), một số chi tiết landmark theo thời kỳ vẫn đang được cộng đồng tổng hợp; bài viết sẽ được cập nhật khi có dữ liệu xác minh đầy đủ.

Đội hình tiêu biểu

  • Worker Elephant: thay Mill/Lumber Camp/Mining Camp — điểm trả tài nguyên di động, còn cho tài nguyên thưởng khi Villager trả về.
  • Raider Elephant: kỵ binh voi nhẹ, giẫm đạp gây sát thương diện rộng.
  • Healer Elephant: voi tôn giáo vừa hồi máu vừa đánh cận chiến.

Lối chơi: tận dụng tốc độ nghiên cứu siêu nhanh để giành thế công nghệ, mở rộng bằng hệ Thống đốc và kinh tế voi linh hoạt, rồi áp đảo bằng đội voi hạng nặng.

Điểm mạnh

  • Nghiên cứu công nghệ siêu nhanh (~5 giây) thay vì chậm như Delhi.
  • Kinh tế voi linh hoạt với điểm trả tài nguyên di động.
  • Hệ Thống đốc (Governorship) cấp bonus đa dạng theo pháo đài.

Điểm yếu

  • Công nghệ nhanh nhưng đắt hơn 20% (Erudition).
  • Voi đắt và chậm, dễ bị Spearman/Camel khắc chế (kế thừa Delhi).
  • (Một số chi tiết landmark theo thời kỳ còn đang được xác minh.)

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Curse of Auliya — Kẻ tấn công Pháo đài Tughlaqabad bị sợ hãi, giảm tốc độ đánh 30% khi nhắm vào Pháo đài.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elephant Caretakers — Voi hồi +2 máu mỗi 2 giây khi ngoài chiến đấu.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.
  • Tughlaqabad Fort Overwatch — Pháo đài Tughlaqabad tăng tốc độ sản xuất Bến cảng gần đó 30%, sát thương lỗ bắn tên 2, và tầm vũ khí 1 ô.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Collateral Damage — Sát thương thưởng của Voi tăng 30%.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Khanda Drills — Huấn luyện Khanda cải thiện thời gian xông phí của Men-at-Arms thêm 3 giây và tăng sát thương xông phí 100%.
  • Mahouts — Voi di chuyển nhanh hơn +10%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Neza Training — Sát thương của Giáo binh chống kỵ binh tăng 35% và tốc độ sản xuất tăng 50%.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • Adjustable Crossbars — Tăng tầm Mangonel +1, bán kính nổ +75%, và thêm +1 đạn vào mỗi đợt tấn công.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Armored Beasts — Tặng +20% máu và +4 giáp tầm xa cho Chiến tượng.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Reinforced Arm Ballista — Nâng cấp Voi Ballista thành Voi Ballista Tinh nhuệ.
  • Serpentine Powder — Với thuốc súng mới, Lính súng tay nhận +5 sát thương chống bộ binh cận chiến và tốc độ di chuyển tăng ngắn sau khi bắn.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Silk Bowstrings — Dùng tơ lụa làm dây cung tặng Cung thủ +1 tầm và Cung thủ Kỵ mã +0,5 tầm.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Nhà thờ Hồi giáo cung cấp +40 lương thực, +40 gỗ và +10 đá mỗi phút.
  • Upgrade to Elite — Nâng cấp Voi Chữa bệnh thành Voi Chữa bệnh Tinh nhuệ.

Nguồn tham khảo