Zhu Xi's Legacy

Biến thể AoE 4 của Chinese theo cơ chế Great Dynasties: xây cả hai landmark mỗi đời để vào triều đại, kinh tế thuế và nhiều đơn vị độc quyền.

Triều đại (Dynasty) Kinh tế thuế Bùng nổ late-game

Zhu Xi’s Legacy (Di sản Chu Hy) là biến thể của Chinese, đẩy hệ thống Triều đại (Dynasty) lên một tầm phức tạp và bùng nổ hơn.

Khác biệt so với Chinese

  • Great Dynasties: phải xây cả hai landmark của một thời kỳ để vào Dynasty và nhận bonus — thay vì chỉ cần một landmark như Chinese gốc.
  • Hệ thống thuế (tax) mở rộng: phần lớn công trình sinh thuế theo sự kiện; Imperial Official dùng Supervise để tăng mạnh tốc độ sản xuất hoặc lượng tài nguyên trả về.
  • Khởi đầu khó hơn: bắt đầu với ít Villager hơn Chinese gốc, nên giai đoạn đầu yếu và cần build order chuẩn xác.

Đội hình & lối chơi

Zhu Xi’s Legacy mở khóa nhiều đơn vị độc quyền qua Dynasty: Imperial Guard (kỵ nặng mạnh), Yuan Raider (kỵ nhẹ raid), Shaolin Monk, cùng các đơn vị kế thừa từ Chinese như Zhuge NuNest of Bees.

Đây là một trong những civ khó nhất: đổi lấy khởi đầu chậm và yêu cầu micro cao là một cỗ máy kinh tế thuế và quân đội đa dạng cực mạnh ở late-game. Người chơi cần sống sót qua giai đoạn đầu và quản lý Imperial Official thật khéo.

Điểm mạnh

  • Kinh tế thuế cộng dồn mạnh về cuối game; Imperial Official đa nhiệm.
  • Xây công trình rất nhanh (đặc biệt phòng thủ).
  • Nhiều dòng đơn vị độc quyền mạnh mở qua Dynasty.
  • Hệ Dynasty cho scaling bonus rõ rệt (giảm giá, +sát thương).

Điểm yếu

  • Khởi đầu chậm: ít Villager hơn, cần xây cả hai landmark mỗi đời.
  • Phụ thuộc quản lý Imperial Official và hệ thuế (đòi micro cao).
  • Yếu giai đoạn đầu trước các civ áp lực sớm.

Đơn vị độc nhất

Hướng chơi

Đơn vị theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

Công nghệ & nâng cấp theo thời đại

Thời đại I — Tăm tối (Dark)

  • Forestry — Tăng gấp đôi tốc độ chặt cây của Dân làng.
  • Military Affairs Bureau — Quan chức Hoàng gia có thể giám sát Pháo đài và Tiền đồn để giảm sát thương nhận vào 35%.
  • Regional Inspection — Giám sát của Quan chức Hoàng gia cải thiện từ 150% lên 300%.
  • Single Whip Reform — Quan chức Hoàng gia di chuyển nhanh hơn 50%.
  • Survival Techniques — Tăng tốc độ thu hoạch thịt săn của Dân làng +15%.
  • Wheelbarrow — Tăng sức mang của Dân làng +5 và tốc độ di chuyển +15%.

Thời đại II — Phong kiến (Feudal)

  • Bloomery — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Dali Horses — Tăng tốc độ đánh của Kỵ binh +20%.
  • Double Broadax — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Extended Lines — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +15% và sức mang +10.
  • Fitted Leatherwork — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Fortify Outpost — Thêm +1000 máu và +5 giáp lửa cho Tiền đồn này.
  • Handcannon Slits — Thêm lỗ bắn súng tay phòng thủ vào công trình này và tăng tầm bắn tên đồn trú +1. Chỉ có thể thêm một ụ vũ khí.
  • Horticulture — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Iron Undermesh — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Naval Arrowslits — Thêm lỗ bắn tên phòng thủ vào Bến cảng này, chỉ tấn công tàu thuyền.
  • Professional Scouts — Thám thính nhận khả năng mang xác động vật và +100% sát thương chống động vật hoang dã.
  • Siege Engineering — Bộ binh cận chiến và tầm xa có thể dựng Tháp Công thành và Ram ngoài chiến trường.
  • Specialized Pick — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Steeled Arrow — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Textiles — Tăng máu của Dân làng +50%.

Thời đại III — Lâu đài (Castle)

  • Armored Hull — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Balanced Projectiles — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Boiling Oil — Tháp và Pháo đài nhận tấn công dầu sôi chống đơn vị gần đó, gây 30 sát thương.
  • Bolt Magazines — Hộp đạn tiên tiến hơn cho phép Zhuge Nu bắn đạn xuyên giáp với +0,5 tầm, gây +1 sát thương chống Bộ binh cận chiến nhẹ.
  • Decarbonization — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Drift Nets — Tăng tốc độ thu hoạch của Thuyền đánh cá +10%, sức mang +20 và tốc độ di chuyển +10%.
  • Extra Hammocks — Tăng số tên bắn của Tàu Cung thủ +1.
  • Fertilization — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Greased Axles — Tăng tốc độ di chuyển của máy công thành +15%.
  • Hard Cased Bombs — Đơn vị địch bị trúng Lựu đạn nhận thêm +15% sát thương tầm xa và cận chiến trong 5 giây.
  • Herbal Medicine — Tăng tốc độ hồi máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +60%.
  • Imperial Red Seals — Giới hạn Quan chức Hoàng gia tăng +2. Tặng một Quan chức Hoàng gia khi hoàn thành.
  • Incendiaries — Tàu Hỏa công nhận +20% bán kính nổ.
  • Insulated Helm — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Lumber Preservation — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15%.
  • Military Academy — Tăng tốc độ sản xuất bộ binh, kỵ binh, công thành và đơn vị vận chuyển tại công trình 33%.
  • Shaft Mining — Tăng tốc độ thu hoạch vàng và đá của Dân làng 15%.
  • Springald Crews — Tàu Springald nhận +1 tầm và tấn công nhanh hơn 20%.
  • Springald Emplacement — Thêm ụ Springald phòng thủ vào công trình này.
  • Wedge Rivets — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.

Thời đại IV — Đế vương (Imperial)

  • 10000 Bolts — Zhuge Nu và Nỏ thủ bắn thêm một đạn. Đạn bổ sung của Nỏ thủ có hiệu lực bằng 40% đạn trước đó.
  • Additional Barrels — Nest of Bees nhận thêm 3 Tên Lửa.
  • Advanced Administration — Quan chức Hoàng gia nhận 150 máu và lượng vàng mang tối đa tăng +80. Giới hạn Quan chức Hoàng gia tăng +2.
  • Angled Surfaces — Tăng giáp tầm xa của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Biology — Đầu tư vào khoa học tự nhiên tăng máu tất cả kỵ binh +25%.
  • Cannon Emplacement — Thêm ụ Đại bác phòng thủ vào công trình này.
  • Chemistry — Tiến bộ nghiên cứu giả kim tăng sát thương thưởng của tất cả vũ khí công thành thuốc súng +25%.
  • Cloud of Terror — Bombard gây thêm sát thương vùng.
  • Court Architects — Bảo trợ từ những thợ xây giỏi nhất tăng máu tất cả công trình +30%.
  • Crosscut Saw — Tăng tốc độ thu hoạch gỗ của Dân làng 15% và sức mang của người thu gỗ +5.
  • Cupellation — Người thu thập vàng nộp thêm 15% tài nguyên.
  • Damascus Steel — Tăng sát thương cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Dynastic Protectors — Cho phép sản xuất đơn vị kỵ binh đặc biệt là Imperial Guard và Yuan Raider.
  • Elite Army Tactics — Huấn luyện bộ binh tinh nhuệ cải thiện năng lực chiến đấu. Bộ binh cận chiến nhận +15% sát thương và +15% máu.
  • Explosives — Tăng sát thương của Tàu Hỏa công +40%.
  • Geometry — Tăng sát thương của Trebuchet +20%.
  • Heated Shot — Tên của Tàu Cung thủ đốt cháy tàu địch, gây sát thương theo thời gian.
  • Incendiary Arrows — Đạn dễ cháy trao cho đơn vị tầm xa không dùng thuốc súng một mũi tên/lao công thành khi tấn công công trình và tăng sát thương +20%.
  • Lightweight Beams — Tăng tốc độ đánh của Ram +20% và giảm thời gian dựng ngoài chiến trường -50%.
  • Master Smiths — Tăng giáp cận chiến của mọi đơn vị không phải công thành +1.
  • Piety — Tăng máu của đơn vị tôn giáo và người chữa bệnh +40.
  • Platecutter Point — Tăng sát thương tầm xa của tất cả tên và đạn nỏ +1.
  • Precision Cross-Breeding — Tăng tốc độ thu hoạch lương thực của Dân làng 10%. Không áp dụng cho thịt săn.
  • Roar of the Dragon — Giáo binh và Kỵ mã nhận Fire Lance khi xông phí.
  • Roller Shutter Triggers — Tăng tốc độ đánh của Springald +30% và tặng +10% Kháng tầm xa.
  • Shipwrights — Tăng máu tất cả tàu chiến +20% và giáp tầm xa +1.
  • Siege Works — Kỹ thuật mộc mới tăng máu đơn vị công thành +20%.
  • Spyglass — Tăng tầm nhìn của Thám thính 30%.
  • Swivel Cannon — Tàu Springald nhận thêm một Đại bác bắn 360 độ.
  • Thunderclap Bombs — Chiến hạm bắn tấn công Nest of Bees.
  • Tithe Barns — Thánh tích đặt trong Monastery (tu viện) tạo thu nhập +40 Lương thực, +40 Gỗ và +10 Đá mỗi phút.

Nguồn tham khảo